Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāo交
huì汇

Nghĩa tiếng Việt

giao nhau, gặp nhau, hợp lưu

Âm Hán Việt

giao hối

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: 氵 (nước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để miêu tả sự hội tụ của các dòng sông, tuyến đường hoặc các luồng văn hóa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao hối

Từng chữ

  • 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • 汇hốihội tụ, tập hợp; chuyển (tiền), hối đoái; từ vựng (词汇)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 两条河流在这里交汇。Liǎng tiáo héliú zài zhèlǐ jiāohuì. thanh 3

    Hai con sông gặp nhau ở đây.

  • 他们的目光在空中交汇。Tāmen de mùguāng zài kōngzhōng jiāohuì. thanh 1

    Ánh mắt của họ giao nhau trong không trung.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.