Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
rén人
shì世
jiān间

Nghĩa tiếng Việt

cõi trần, thế gian, nhân gian

Âm Hán Việt

nhân thế gian

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc chủ ngữ trong văn thơ, triết lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

nhân thế gian

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 世thếđời, thế gian, thế giới; đời người, thế hệ
  • 间giangiữa, trong khoảng; gian (lượng từ cho phòng); phòng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人世间的悲欢离合。Rénshì jiān de bēihuān líhé. thanh 2

    Hỷ nộ ái ố của nhân gian.

  • 这是人世间最美好的事情。Zhè shì rénshì jiān zuì měihǎo de shìqíng. thanh 4

    Đây là điều đẹp nhất trên đời.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.