Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén人
yuán员

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên, nhân sự, người làm việc trong một tổ chức

Âm Hán Việt

nhân viên

2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc tính chất công việc để tạo thành danh từ ghép chỉ nhóm người cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân viên

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)

Tầng từ vựng

人员 là từ chỉ người làm việc trong một tổ chức, dùng rộng rãi trong các văn bản hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 员工 hoặc 工作工作人员 thay cho 人员. 人员 mang tính trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 我们公司需要招聘更多工作人员。Wǒmen gōngsī xūyào zhāopìn gèng duō gōngzuò rényuán. thanh 3

    Công ty chúng tôi cần tuyển dụng thêm nhân viên.

  • 所有人员都必须参加培训。Suǒyǒu rényuán dōu bìxū cānjiā péixùn. thanh 3

    Tất cả nhân viên đều phải tham gia đào tạo.

Kết hợp thường gặp

  • 工作人员gōngzuò rényuán thanh 1

    nhân viên làm việc

  • 服务人员fúwù rényuán thanh 2

    nhân viên phục vụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.