Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ tổng số người trong một nhóm hay sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân số
Từng chữ
- 人nhânngười
- 数sốsố, con số (shù); đếm (shǔ)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这次活动的人数有限。
Số lượng người tham gia hoạt động lần này có hạn.
- 请统计一下人数。
Vui lòng thống kê số lượng người.
- 参加会议的人数很多。
Số người tham gia cuộc họp rất đông.
Kết hợp thường gặp
- 统计人数
thống kê số người
- 人数限制
giới hạn số người
- 人数众多
số người đông đảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.