Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Thông tin
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
新闻xīn wéntin tức信xìnthư từ信息xìn xīthông tin短信duǎn xìntin nhắn信号xìn hàotín hiệu问题wèn tívấn đề, câu hỏi报纸bào zhǐbáo日报rì bàobáo ngày晚报wǎn bàobáo chiều网站wǎng zhàntrang web图片tú piànhình ảnh广告guǎng gàoquảng cáo, thông cáo; tuyên truyền名单míng dāndanh sách通知tōng zhīthông báo打印dǎ yìnin ấn计划jì huàkế hoạch故事gù shicâu chuyện发fāgửi重点zhòng diǎntrọng điểm名称míng chēngtên gọi意思yì siý nghĩa网wǎngmạng表示biǎo shìbày tỏ, biểu thị, cho thấy表biǎobiểu mẫu叫作jiào zuògọi là收到shōu dàonhận được声音shēng yīnâm thanh人数rén shùsố lượng người响xiǎngphát ra âm thanh