Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trợ từ助词
Đặt ở cuối câu hoặc cuối cấu trúc liệt kê để biểu thị ý nghĩa vân vân
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
thậm ma đích
Từng chữ
- 什thậmgì (trong 什么) (shén); mười, lặt vặt (shí)
- 么matrợ từ trong 什么, 怎么, 这么; nhỏ bé
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他喜欢看书、听音乐什么的。
Anh ấy thích đọc sách, nghe nhạc, vân vân.
- 去超市买些水果、蔬菜什么的。
Đi siêu thị mua ít hoa quả, rau củ các thứ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.