Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như trả giá, gánh chịu hoặc hy sinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại giá
Từng chữ
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 价giágiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Dùng khi nói về cái giá phải trả, thiệt hại để đạt được mục tiêu.
Câu ví dụ
- 付出很大代价
Trả cái giá rất lớn
- 他为这次失败付出了很大的代价。
Anh ấy đã phải trả giá rất đắt cho lần thất bại này.
Kết hợp thường gặp
- 惨重代价
cái giá thảm khốc
- 沉重代价
cái giá nặng nề
- 代价巨大
cái giá rất đắt
- 血的代价
cái giá bằng máu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.