Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

xiūyǎngshēngxī

Nghĩa tiếng Việt

Nghỉ ngơi dưỡng sức, phục hồi sản xuất và đời sống

Âm Hán Việt

hưu dưỡng sinh tức

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

9 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ)

5 nét

Bộ: 心 (lòng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế sau chiến tranh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hưu dưỡng sinh tức

Từng chữ

  • 休hưunghỉ; thôi, dừng
  • 养dưỡngnuôi dưỡng
  • 生sinhsinh đẻ; sống
  • 息tứcnghỉ ngơi; hơi thở; tin tức (消息); tiền lãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.