Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dī低
tóu头

Nghĩa tiếng Việt

cúi đầu

Âm Hán Việt

đê đầu

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, có thể chèn thêm các thành phần khác vào giữa như cúi đầu xuống

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đê đầu

Từng chữ

  • 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
  • 头đầucái đầu

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 低头 (dī*tóu). Hán-Việt: đê đầu.

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1低dī thanh 1头tóu thanh 2看kàn thanh 4书shū thanh 1。

    Anh ấy cúi đầu đọc sách.

  • 她tā thanh 1害hài thanh 4羞xiū thanh 1地de thanh 5低dī thanh 1下xià thanh 4了le thanh 5头tóu thanh 2。

    Cô ấy ngượng ngùng cúi đầu xuống.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.