Chủ đề · HSK 3.0 cấp 6
Thân hình
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
叹气tàn qìthở dài, thở dài não nuột (biểu hiện sự buồn bã, lo lắng hoặc bất lực)吞tūnnuốt脚印jiǎo yìndấu chân心脏xīn zàngtrái tim肺fèiphổi肝gāngan (lá gan)血管xuè guǎnmạch máu血液xuè yèmáu, huyết dịch (chất lỏng lưu thông trong cơ thể)通红tōng hóngđỏ bừng, đỏ rực (toàn bộ, khắp chỗ đều đỏ)残疾cán jíkhuyết tật残疾人cán jí rénngười khuyết tật (tàn tật nhân)近视jìn shìcận thị盲人máng rénngười mù, người khiếm thị缺陷quē xiànkhiếm khuyết舌头shé toulưỡi指头zhǐ toungón tay, ngón chân股gǔđùi足zúchân跨kuàbước qua跌diēngã踩cǎigiẫm跪guìquỳ xuống偏piānnghiêng闭bìđóng蹲dūnngồi xổm踏tàdẫm lên低头dī tóucúi đầu指着zhǐ zhechỉ vào泡pàomụn nước