Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

héqí

Nghĩa tiếng Việt

biểu thị mức độ rất cao (thường dùng trong câu cảm thán)

Âm Hán Việt

hà kỳ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, tương đương với "thật là"

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hà kỳ

Từng chữ

  • 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 何其糊涂!héqí hútu! thanh 2

    thật là hồ đồ quá!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.