Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

héhuànwúcí

Nghĩa tiếng Việt

lo gì không có cớ (chỉ việc tìm lý do để vu khống)

Âm Hán Việt

hà hoạn vô từ

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 心 (lòng)

11 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ hành vi tìm cớ để buộc tội người khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hà hoạn vô từ

Từng chữ

  • 何hànào (trong hà nhân, hà xứ, ...)
  • 患hoạnmắc (bệnh); hoạn nạn, tai hoạ; lo lắng
  • 无vôkhông có
  • 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.