Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường làm trạng ngữ đứng trước động từ khác để biểu thị việc dùng lực làm gì đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sử kình
Từng chữ
- 使sửkhiến, làm cho; sử dụng; sứ giả, đi sứ
- 劲kìnhsức mạnh; cứng
Tầng từ vựng
Diễn tả nỗ lực thể chất, dùng sức để làm gì đó.
Câu ví dụ
- 使劲推开门
Dùng sức đẩy cửa mở
- 他使劲推开了门。
Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.
Kết hợp thường gặp
- 使劲往前走
cố sức bước về phía trước
- 使劲喊
gào hết sức
- 使使劲
gắng sức thêm chút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.