Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fǔ俯
shǒu首

Nghĩa tiếng Việt

cúi đầu, khom lưng

Âm Hán Việt

phủ thủ

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 首 (đầu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ biểu thị hành động cúi đầu hoặc quy phục, hay đi kèm với xưng thần hoặc thính mệnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phủ thủ

Từng chữ

  • 俯phủcúi xuống
  • 首thủđầu; chúa, chủ, trùm

Tầng từ vựng

Cúi đầu hoặc khuất phục.

Câu ví dụ

  • 他俯首认罪。Tā fǔshǒu rènzuì. thanh 1

    Anh ấy cúi đầu nhận tội.

Kết hợp thường gặp

  • 俯fǔ thanh 3首shǒu thanh 3听tīng thanh 1命mìng thanh 4

    cúi đầu nghe lệnh

  • 俯fǔ thanh 3首shǒu thanh 3称chēng thanh 1臣chén thanh 2

    cúi đầu xưng thần

  • 俯fǔ thanh 3首shǒu thanh 3帖tiē thanh 1耳ěr thanh 3

    ngoan ngoãn phục tùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.