Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9

Tôn giáo và nghi lễ

42 từ vựng · 42 có audio

Tiến độ học0/42 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
保佑bǎo yòuphù hộ và che chở; ban phước bảo vệ.
禅杖chán zhàngcây gậy của nhà sư Phật giáo dùng trong nghi lễ hoặc võ thuật; gắn liền với hình tượng nhà sư võ tăng trong văn hóa và phim kiếm hiệp.
穆斯林Mù sī línngười theo đạo Hồi
天主教tiān zhǔ jiàoKitô giáo, Công giáo (tôn giáo Kitô giáo La Mã)
募捐mù juānquyên góp, gây quỹ
供奉gòng fèngdâng cúng, cung phụng (dâng lễ vật cho thần Phật hoặc người đã khuất)
庙会miào huìhội chợ đền, lễ hội đền miếu
和尚hé shàngnhà sư, hòa thượng (Phật giáo)
吉祥物jí xiáng wùlinh vật
祭jìhy sinh, thờ phụng
洗礼xǐ lǐthánh lễ rửa tội; nghĩa bóng: tôi luyện, thử thách
预兆yù zhàođiềm báo trước, dấu hiệu báo hiệu: hiện tượng hoặc sự kiện gợi lên điều sắp xảy ra (tốt hoặc xấu).
庙miàochùa
祭祀jì sìtế lễ, cúng bái
地狱dì yùđịa ngục
预言yù yánlời tiên tri, dự ngôn; lời đoán trước về sự việc sẽ xảy ra trong tương lai
恩赐ēn cìban ơn, ân tứ
菩萨pú sàBồ Tát (vị giác ngộ trong Phật giáo, từ bi hỉ xả)
天使tiān shǐngười được trời phái xuống thực thi nhiệm vụ thiêng liêng; trong văn hoá phương Tây là thiên thần có cánh. Tiếng Việt thường dịch là 'thiên thần' hoặc 'thiên sứ'.
祈祷qí dǎocầu nguyện, khấn nguyện
虔诚qián chéngthành tâm, cung kính (chân thành trong đức tin)
清真寺qīng zhēn sìnhà thờ Hồi giáo (thánh đường của người Hồi)
伊斯兰教yī sī lán jiàoHồi giáo (tôn giáo Hồi giáo)
坛tánbàn thờ
扫墓sǎo mùtảo mộ, đi dọn mộ phần tổ tiên
僧人sēng rénnhà sư, tu sĩ Phật giáo nam.
少林寺Shào lín SìThiếu Lâm Tự (chùa Thiếu Lâm nổi tiếng)
神圣shén shèngthần thánh, thiêng liêng (đáng được kính trọng và tôn thờ, không được xâm phạm)
神仙shén xiānthần tiên: thần linh và tiên nhân trong truyền thuyết Đạo giáo; ẩn dụ: người có cuộc sống sung sướng tự tại, không lo âu
圣贤shèng xiánbậc thánh nhân và hiền nhân; người có đức hạnh và trí tuệ cao siêu.
寺庙sì miàongôi đền
俯首fǔ shǒucúi đầu, khom lưng
签qiānthẻ
巫婆wū póphù thủy bà
仙女xiān nǚtiên nữ; thần tiên
妖怪yāo guàiyêu quái: sinh vật kỳ lạ có ma thuật trong truyền thuyết và văn hoá dân gian; vừa chỉ yêu tinh, quỷ quái vừa dùng hóm hỉnh cho trẻ con nghịch ngợm.
占卜zhān bǔbói; xem bói; tiên tri
魔术mó shùảo thuật, trò diễn ma thuật; nghệ thuật tạo ảo giác, đánh lừa thị giác người xem
魔鬼mó guǐma quỷ, ác quỷ (thực thể siêu nhiên xấu xa); cũng dùng ẩn dụ chỉ người hoặc sức mạnh tàn nhẫn, độc ác
奇迹qíjìphép lạ
幻影huàn yǐngảo ảnh, ảo giác; bóng ma
外星人wài xīng rénngười ngoài Trái Đất, sinh vật ngoài hành tinh; người xa lạ (nghĩa bóng)