Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dào倒
chē车

Nghĩa tiếng Việt

lùi xe, quay xe. Di chuyển xe đi lùi, quay đầu xe.

Âm Hán Việt

đảo xa

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 车 (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Khi đọc là dào chē nghĩa là lùi xe, khi đọc là dǎo chē nghĩa là đổi chuyến tàu xe

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đảo xa

Từng chữ

  • 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • 车xacái xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请倒车,注意后面。Qǐng dàochē, zhùyì hòumiàn. thanh 3

    Lùi xe nhé, chú ý phía sau.

  • 倒dào thanh 4车chē thanh 1的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5要yào thanh 4看kàn thanh 4后hòu thanh 4面miàn thanh 4。

    Khi lùi xe phải nhìn phía sau.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.