Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Vận chuyển
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
街道jiē dàođường phố停下tíng xiàdừng lại堵车dǔ chēkẹt xe轮lúnbánh xe途中tú zhōngtrên đường, trong lúc đi, lữ trình倒车dào chēlùi xe, quay xe. Di chuyển xe đi lùi, quay đầu xe.汽油qì yóuxăng轮子lún zibánh xe加油站jiā yóu zhàntrạm xăng大巴dà bāxe buýt, xe khách列车liè chētàu hỏa, đoàn tàu轮船lún chuántàu hơi nước巴士bā shìxe buýt, xe bus高铁gāo tiětàu cao tốc, đường sắt cao tốc电动车diàn dòng chēxe máy điện, xe đạp điện长途cháng túđường dài, đường xa, gọi đi xa划huáchèo降落jiàng luòhạ cánh, đi xuống航班háng bānchuyến bay, chuyến bay định kỳ登记dēng jìđăng ký, ghi danh航空háng kōnghàng không堵dǔchặn lại晚点wǎn diǎntrễ, chậm chuyến (xe/tàu máy bay)