Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
tōu偷
tōu偷

Nghĩa tiếng Việt

lén lút, âm thầm, bí mật

Âm Hán Việt

thâu thâu

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thâu thâu

Từng chữ

  • 偷thâutrộm, ăn cắp; lén lút
  • 偷thâutrộm, ăn cắp; lén lút

Tầng từ vựng

Dùng khi làm việc gì đó bí mật, không cho người khác biết.

Câu ví dụ

  • 偷偷地离开Tōutōu de líkāi thanh 1

    Lén lút rời đi

  • 他tā thanh 1偷tōu thanh 1偷tōu thanh 1地de thanh 5看kàn thanh 4了le thanh 5我wǒ thanh 3一yī thanh 1眼yǎn thanh 3。

    Anh ấy lén nhìn tôi một cái.

Kết hợp thường gặp

  • 偷tōu thanh 1偷tōu thanh 1看kàn thanh 4

    nhìn trộm

  • 偷tōu thanh 1偷tōu thanh 1笑xiào thanh 4

    cười thầm

  • 偷tōu thanh 1偷tōu thanh 1去qù thanh 4

    lén đi

  • 偷tōu thanh 1偷tōu thanh 1告gào thanh 4诉su thanh 5

    nói nhỏ cho biết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.