Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ér儿
gē歌

Nghĩa tiếng Việt

Bài hát thiếu nhi, đồng dao

Âm Hán Việt

nhi ca

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 唱 (hát), 写 (viết), 听 (nghe)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhi ca

Từng chữ

  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)
  • 歌cahát; bài hát, khúc ca

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 妈妈给孩子唱儿歌。Māmā gěi háizi chàng érgē. thanh 1

    Mẹ hát đồng dao cho con nghe.

  • 这本儿歌集很受欢迎。Zhè běn érgējí hěn shòuhuānyíng. thanh 4

    Tập đồng dao này rất được yêu thích.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.