Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chōng充
diàn电

Nghĩa tiếng Việt

sạc pin, nạp năng lượng. Cung cấp năng lượng cho thiết bị.

Âm Hán Việt

sung điện

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

6 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ thời gian hoặc số lần phải chèn vào giữa 充 và 电

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sung điện

Từng chữ

  • 充sungđầy đủ; làm đầy
  • 电điệnđiện; chớp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 手机需要充电了。Shǒujī xūyào chōngdiàn le. thanh 3

    Điện thoại cần sạc pin rồi.

  • 我wǒ thanh 3的de thanh 5手shǒu thanh 3机jī thanh 1需xū thanh 1要yào thanh 4充chōng thanh 1电diàn thanh 4了le thanh 5。

    Điện thoại của tôi cần sạc rồi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.