Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Công nghệ
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
下载xià zàitải về, tải xuống (download)设置shè zhìthiết lập数据shù jùdữ liệu数码shù mǎkỹ thuật số登录dēng lùđăng nhập复制fù zhìsao chép, copy迅速xùn sùnhanh chóng, mau lẹ网络wǎng luòvõng lạc (mạng lưới, mạng Internet)微信wēi xìnWeChat, ứng dụng nhắn tin网址wǎng zhǐđịa chỉ web光盘guāng pánĐĩa CD, đĩa quang; ăn sạch thức ăn充电chōng diànsạc pin, nạp năng lượng. Cung cấp năng lượng cho thiết bị.测试cè shìkiểm tra, thử nghiệm装置zhuāng zhìthiết bị, lắp đặt电源diàn yuánnguồn điện充电器chōng diàn qìbộ sạc新型xīn xíngkiểu mới用途yòng túmục đích sử dụng, công dụng, cách sử dụng维护wéi hùbảo trì, bảo vệ型号xíng hàomẫu, kiểu, chủng loại型xíngmẫu