Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guāng光
kě可
jiàn鉴
rén人

Nghĩa tiếng Việt

Sáng như gương, sáng lóa soi bóng người

Âm Hán Việt

quang khả giám nhân

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền)

13 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả bề mặt đồ vật được lau chùi, đánh bóng sạch sẽ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quang khả giám nhân

Từng chữ

  • 光quangsáng
  • 可khảcó thể; nhưng; đáng (可爱)
  • 鉴giámcái gương soi bằng đồng
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这地面擦得光可鉴人。Zhè dìmiàn cā de guāngkějiànrén. thanh 4

    Mặt đất này được lau sáng như gương.

  • 他的皮鞋擦得光可鉴人。Tā de píxié cā de guāngkějiànrén. thanh 1

    Đôi giày da của anh ấy được đánh bóng sáng như gương.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.