Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu để miêu tả cảnh tượng kỳ ảo, đa dạng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quang quái lục li
Từng chữ
- 光quangsáng
- 怪quáilạ, kỳ quái; trách; khá là; yêu quái
- 陆lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
- 离licách, rời xa; chia lìa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 城市里充满了光怪陆离的现象。
Trong thành phố đầy rẫy những hiện tượng kỳ quái đa dạng.
- 他描绘了一个光怪陆离的梦境。
Anh ấy đã miêu tả một giấc mơ muôn hình vạn trạng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.