Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
duì兑
huàn换

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi

Âm Hán Việt

đoái hoán

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

7 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính khi thực hiện giao dịch đổi ngoại tệ hoặc tiền mặt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đoái hoán

Từng chữ

  • 兑đoáiđổi, quy đổi (兑换); thực hiện (兑现); quẻ Đoài
  • 换hoánhoán đổi, trao đổi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3要yào thanh 4把bǎ thanh 3美měi thanh 3元yuán thanh 2兑duì thanh 4换huàn thanh 4成chéng thanh 2人rén thanh 2民mín thanh 2币bì thanh 4。

    Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang Nhân dân tệ.

  • 机jī thanh 1场chǎng thanh 3可kě thanh 3以yǐ thanh 3兑duì thanh 4换huàn thanh 4外wài thanh 4币bì thanh 4。

    Ở sân bay có thể đổi ngoại tệ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.