Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng trước số năm hoặc thế kỷ để xác định mốc thời gian lịch sử cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công nguyên
Từng chữ
- 公côngcông, chung (của nhà nước, tập thể); công bằng; ông; con đực
- 元nguyênđồng (đơn vị tiền tệ); đầu tiên; nguyên; nhà Nguyên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 公元前两百年,这里是一个小村子。
Năm hai trăm trước Công nguyên, nơi này là một ngôi làng nhỏ.
- 这座寺庙建于公元七世纪。
Ngôi chùa này được xây vào thế kỷ bảy Công nguyên.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.