Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng公
yuán元

Nghĩa tiếng Việt

Công nguyên

Âm Hán Việt

công nguyên

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

4 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng trước số năm hoặc thế kỷ để xác định mốc thời gian lịch sử cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công nguyên

Từng chữ

  • 公côngcông, chung (của nhà nước, tập thể); công bằng; ông; con đực
  • 元nguyênđồng (đơn vị tiền tệ); đầu tiên; nguyên; nhà Nguyên

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 公gōng thanh 1元yuán thanh 2前qián thanh 2两liǎng thanh 3百bǎi thanh 3年nián thanh 2,这zhè thanh 4里li thanh 5是shì thanh 4一yī thanh 1个gè thanh 4小xiǎo thanh 3村cūn thanh 1子zi thanh 5。

    Năm hai trăm trước Công nguyên, nơi này là một ngôi làng nhỏ.

  • 这zhè thanh 4座zuò thanh 4寺sì thanh 4庙miào thanh 4建jiàn thanh 4于yú thanh 2公gōng thanh 1元yuán thanh 2七qī thanh 1世shì thanh 4纪jì thanh 4。

    Ngôi chùa này được xây vào thế kỷ bảy Công nguyên.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.