Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 套 hoặc 间 khi đếm số lượng căn hộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công ngụ
Từng chữ
- 公côngcông, chung (của nhà nước, tập thể); công bằng; ông; con đực
- 寓ngụnhờ cậy; nói bóng gió
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他住在一套小公寓里。
Anh ấy sống trong một căn hộ nhỏ.
- 这座公寓楼有二十层。
Tòa chung cư này có hai mươi tầng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.