Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Thành phố
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
地区dì qūkhu vực, vùng胡同hú tòngngõ, ngách phố cổ郊区jiāo qūngoại ô寺庙sì miàongôi đền宿舍sù shèký túc xá塔tǎtháp幼儿园yòu'ér yuánnhà trẻ, mầm non县xiànhuyện广场guǎng chǎngquảng trường所suǒnơi, chỗ; lượng từ cho trường học, bệnh viện (一所学校); trợ từ (所…的)顶dǐngđỉnh池子chí ziao, bể, hồ chứa nước单元dān yuánđơn vị, phần, mục中心zhōng xīntrung tâm餐厅cān tīngquán ăn酒吧jiǔ bāquán bar俱乐部jù lè bùcâu lạc bộ公寓gōng yùcăn hộ博物馆bó wù guǎnbảo tàng (nơi trưng bày, lưu giữ hiện vật lịch sử, văn hóa, khoa học)进口jìn kǒunhập khẩu, lối vào出口chū kǒuxuất khẩu, cửa ra工厂gōng chǎngnhà máy; xí nghiệp sản xuất; xưởng邮局yóu júbưu điện, bưu cục