Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ chỉ quyền sở hữu chung đối với tài sản hoặc tài nguyên giữa các bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cộng hữu
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这两个国家共有很长的边界。
Hai nước này có chung đường biên giới rất dài.
- 我们共有这些资源。
Chúng ta cùng chia sẻ những nguồn lực này.
Kết hợp thường gặp
- 共有财产
tài sản chung
- 共有知识
kiến thức chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.