Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Words II
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
输入shū rùnhập, đưa vào实行shí xíngthực hiện, thi hành共有gòng yǒucó tổng cộng, tổng cộng có; cùng sở hữu挂guàtreo, mắc观看guān kànxem, quan sát集中jí zhōngtập trung压yāđè, ép坚持jiān chíkiên trì, kiên quyết调tiáođiều chỉnh; pha trộn, điều hòa突出tū chūnổi bật, nổi trội结合jié hékết hợp解开jiě kāitháo gỡ, giải quyết具有jù yǒucó, sở hữu利用lì yòngtận dụng, sử dụng迷mímê, say mê; người hâm mộ (球迷); lạc, mất phương hướng拍pāichụp, vỗ约yuēhẹn, ước hẹn, khoảng chừng反对fǎn duìphản đối深入shēn rùđi sâu vào, thấu đáo适用shì yòngphù hợp, có thể áp dụng受shòunhận, bị, chịu放到fàng dàođặt vào, để lên指zhǐchỉ, chỉ trỏ