Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm bổ ngữ, vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cụ thể
Từng chữ
- 具cụđồ dùng
- 体thểcơ thể, thân; thể, dạng; thể thao (体育)
Tầng từ vựng
Đối với 抽象, 具体 là反 nghĩa. Có thể dùng để yêu cầu thêm chi tiết như 请具体说明. Trong văn cảnh học thuật, 常用 具体 + 数据/số liệu/điển hình. Từ liên quan: 详细 'chi tiết', 明确 'rõ ràng'.
Câu ví dụ
- 请你说得更具体一些。
Bạn hãy nói cụ thể hơn nữa.
- 我需要具体的计划,不是大概的想法。
Tôi cần kế hoạch cụ thể, không phải ý tưởng chung chung.
Kết hợp thường gặp
- 具体来说
cụ thể là, nói một cách cụ thể
- 具体问题
vấn đề cụ thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.