Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū出
tái台

Nghĩa tiếng Việt

công bố

Âm Hán Việt

xuất đài

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ với chủ ngữ là các danh từ chỉ chính sách, luật lệ, quy định được ban hành

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất đài

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 台đàicái bàn

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 出台 (chū*tái). Hán-Việt: xuất đài.

Câu ví dụ

  • 政zhèng thanh 4府fǔ thanh 3出chū thanh 1台tái thanh 2了le thanh 5新xīn thanh 1政zhèng thanh 4策cè thanh 4。

    Chính phủ đã ban hành chính sách mới.

  • 新xīn thanh 1规guī thanh 1定dìng thanh 4下xià thanh 4个gè thanh 4月yuè thanh 4出chū thanh 1台tái thanh 2。

    Quy định mới sẽ được ban hành vào tháng sau.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.