Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū出
hàn汗

Nghĩa tiếng Việt

ra mồ hôi

Âm Hán Việt

xuất hãn

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp nên không thể mang trực tiếp tân ngữ khác ở phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất hãn

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 汗hãnmồ hôi

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc toát mồ hôi, ra mồ hôi. Thường dùng trong ngữ cảnh vận động, nóng bức, hoặc căng thẳng. Thành ngữ 满头大汗 (mồ hôi đầy đầu) chỉ người đang làm việc vất vả hoặc đang rất nóng.

Câu ví dụ

  • 运动之后会出汗Yùndòng zhīhòu huì chūhàn thanh 4

    Sau khi vận động sẽ ra mồ hôi

  • 紧张得直出汗Jǐnzhāng de zhí chūhàn thanh 3

    Căng thẳng đến mức cứ thế ra mồ hôi

Kết hợp thường gặp

  • 出chū thanh 1汗hàn thanh 4多duō thanh 1

    ra nhiều mồ hôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.