Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū出
zhěn诊

Nghĩa tiếng Việt

khám bệnh tại nhà, đi khám bệnh bên ngoài

Âm Hán Việt

xuất chẩn

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 讠 (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc kết hợp với trạng ngữ chỉ địa điểm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất chẩn

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 诊chẩnxem xét

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这位医生每天都要出诊好几次。Zhè wèi yīshēng měitiān dōu yào chūzhěn hǎojǐ cì. thanh 4

    Vị bác sĩ này mỗi ngày đều phải đi khám bệnh tại nhà mấy lần.

  • 病人情况危急,医生立即决定出诊。Bìngrén qíngkuàng wéijí, yīshēng lìjí juédìng chūzhěn. thanh 4

    Tình trạng bệnh nhân nguy cấp, bác sĩ lập tức quyết định đến nhà khám.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.