Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để khẳng định một sự thật rõ ràng, không thể chối cãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
phân minh
Từng chữ
- 分phânchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
- 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这里的四季分明,每个季节景色都不同。
Bốn mùa ở đây rõ rệt, phong cảnh mỗi mùa đều khác nhau.
- 他的态度十分分明,坚决反对这项计划。
Thái độ của anh ấy rất rõ ràng, kiên quyết phản đối kế hoạch này.
- 这件事分明是他的错,他却不肯承认。
Việc này rõ ràng là lỗi của anh ta, nhưng anh ta lại không chịu thừa nhận.
Kết hợp thường gặp
- 爱憎分明
yêu ghét rõ ràng
- 界限分明
ranh giới rõ ràng
- 是非分明
phân rõ phải trái
- 黑白分明
trắng đen rõ ràng
- 立场分明
lập trường rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.