Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
chū初
cì次

Nghĩa tiếng Việt

lần đầu, lần đầu tiên

Âm Hán Việt

sơ thứ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra lần đầu

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sơ thứ

Từng chữ

  • 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • 次thứlần, lượt; thứ, tiếp theo; kém hơn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên.

Câu ví dụ

  • 这是我初次来中国Zhè shì wǒ chūcì lái Zhōngguó thanh 4

    Đây là lần đầu tôi đến Trung Quốc

  • 初次见面chūcì jiànmiàn thanh 1

    Lần đầu gặp mặt

  • 初次尝试chūcì chángshì thanh 1

    Lần đầu thử

Kết hợp thường gặp

  • 初次来chūcì lái thanh 1

    Lần đầu đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.