Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ giai đoạn đầu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
sơ bộ
Từng chữ
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
指处于开始阶段、非最终的。常修饰计划、了解、结果等。初步 vs. 最终:反义词。
Câu ví dụ
- 这只是初步的计划。
Đây chỉ là kế hoạch sơ bộ.
- 我们取得了初步的成果。
Chúng ta đã đạt được thành quả ban đầu.
Kết hợp thường gặp
- 初步了解
hiểu sơ bộ
- 初步阶段
giai đoạn ban đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.