Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, theo sau bởi một phân câu hoặc cụm danh từ làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phán đoán
Từng chữ
- 判phánphán đoán, phán quyết; xét xử; khác hẳn
- 断đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Suy luận và đưa ra kết luận.
Câu ví dụ
- 我不能判断他说的是不是真的。
Tôi không thể phán đoán điều anh ấy nói có thật hay không.
- 你的判断是对的。
Phán đoán của bạn là đúng.
Kết hợp thường gặp
- 做出判断
đưa ra phán đoán
- 判断正确
phán đoán đúng
- 判断力
khả năng phán đoán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.