Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

pànruòtiānyuān

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt một trời một vực

Âm Hán Việt

phán nhược thiên uyên

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Tương tự như '判若云泥', dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phán nhược thiên uyên

Từng chữ

  • 判phánphán đoán, phán quyết; xét xử; khác hẳn
  • 若nhượcnếu; như, giống như
  • 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
  • 渊uyênvực sâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.