Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả phong cảnh đẹp đẽ, độc đáo ẩn giấu bên trong một không gian
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biệt hữu động thiên
Từng chữ
- 别biệtđừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm
- 有hữucó, sỡ hữu
- 洞độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
- 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 穿过小径,眼前竟是别有洞天。
Đi qua lối nhỏ, trước mắt lại là một cảnh đẹp tuyệt vời.
- 这座园林看似普通,进去却别有洞天。
Khu vườn này trông có vẻ bình thường, nhưng vào trong lại có cảnh đẹp đặc biệt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.