Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuā刷
zi子

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải, cây chổi

Âm Hán Việt

loát tử

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, thường đi kèm với lượng từ chỉ cái hoặc chiếc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

loát tử

Từng chữ

  • 刷loátchải, đánh (răng); quét (sơn); cái bàn chải; quẹt (thẻ)
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dụng cụ cọ chải. Có thể chỉ bàn chải (nhỏ) hoặc chổi (lớn).

Câu ví dụ

  • 用刷子刷鞋Yòng shuāzi shuā xié thanh 4

    Dùng bàn chải đánh giày

  • 买一把新刷子Mǎi yī bǎ xīn shuāzi thanh 3

    Mua một cái bàn chải mới

  • 这把刷子很硬Zhè bǎ shuāzi hěn yìng thanh 4

    Cây chổi này rất cứng

  • 换一把新刷子Huàn yī bǎ xīn shuāzi thanh 4

    Thay cái bàn chải mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.