Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Hộ gia đình
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
窗户chuāng hucửa sổ窗台chuāng táibệ cửa sổ窗子chuāng zicửa sổ镜子jìng zigương箱子xiāng zihộp, vali. Vật đựng đồ có nắp.盖gàibao phủ舒适shū shìthoải mái楼梯lóu tīcầu thang冰箱bīng xiāngtủ lạnh箱xiānghộp, thùng电灯diàn dēngđèn điện, đèn bóng đèn针zhēnkim刷子shuā zibàn chải, cây chổi暖气nuǎn qìhệ thống sưởi家务jiā wùviệc nhà阳台yáng táiban công, sân thượng户hùhộ gia đình电梯diàn tīthang máy灯光dēng guāngánh đèn, ánh sáng闹钟nào zhōngđồng hồ báo thức台阶tái jiēbước空间kōng jiānkhông gian, chỗ, chỗ trống装修zhuāng xiūcải tạo扫sǎoquét晒shàiphơi nắng; làm khô dưới ánh mặt trời打扫dǎ sǎoquét dọn擦cāchà, lau大楼dà lóutòa nhà nhiều tầng垃圾lā jīrác地址dì zhǐđịa chỉ居住jū zhùcư trú, sống刷shuāsơn