Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kè刻
dāo刀

Nghĩa tiếng Việt

Dao khắc

Âm Hán Việt

khắc đao

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ công cụ lao động, thường đi kèm với lượng từ chỉ chiếc hoặc con dao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khắc đao

Từng chữ

  • 刻khắckhắc, chạm; 15 phút (một khắc); khoảnh khắc
  • 刀đaocon dao, cái đao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他用刻刀雕刻木头。Tā yòng kèdāo diāokè mùtou. thanh 1

    Anh ấy dùng dao khắc để chạm gỗ.

  • 这把刻刀很锋利。Zhè bǎ kèdāo hěn fēnglì. thanh 4

    Con dao khắc này rất sắc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.