Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gē割
duàn断

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt, chặt đứt

Âm Hán Việt

cát đoạn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

12 nét

Bộ: 斤 (cân (đơn vị khối lượng, 0,5 kg))

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các mối quan hệ trừu tượng như liên hệ, tình cảm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cát đoạn

Từng chữ

  • 割cátcắt đứt
  • 断đoạnđứt; cắt đứt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他割断了绳子。Tā gēduàn le shéngzi. thanh 1

    Anh ấy đã cắt đứt sợi dây.

  • 我们应该割断过去的联系。Wǒmen yīnggāi gēduàn guòqù de liánxì. thanh 3

    Chúng ta nên cắt đứt những mối liên hệ trong quá khứ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.