Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lì力
jiè戒

Nghĩa tiếng Việt

ra sức ngăn cấm/khuyên can, hết sức tránh

Âm Hán Việt

lực giới

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng trước động từ chỉ hành vi tiêu cực cần triệt để tránh như kiêu ngạo hay lãng phí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lực giới

Từng chữ

  • 力lựcsức lực
  • 戒giớiphòng, tránh, cấm đoán; điều răn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们应该力戒铺张浪费。Wǒmen yīnggāi lìjiè pūzhāng làngfèi. thanh 3

    Chúng ta nên hết sức tránh lãng phí.

  • 领导力戒员工在工作中玩手机。Lǐngdǎo lìjiè yuángōng zài gōngzuò zhōng wán shǒujī. thanh 3

    Lãnh đạo ra sức ngăn cấm nhân viên chơi điện thoại trong giờ làm việc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.