Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bàn办
bu不
dào到

Nghĩa tiếng Việt

không làm được, không thể

Âm Hán Việt

biện bất đáo

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm bổ ngữ khả năng phủ định, thường đứng độc lập làm vị ngữ hoặc dùng làm câu trả lời ngắn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

biện bất đáo

Từng chữ

  • 办biệnlàm, xử lý, lo liệu; mở, tổ chức; trừng trị
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 到đáođến nơi

Tầng từ vựng

Không thể hoặc không làm được.

Câu ví dụ

  • 这Zhè thanh 4件jiàn thanh 4事shì thanh 4办bàn thanh 4不bù thanh 4到dào thanh 4。

    Việc này không làm được.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.