Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòng动
huà画
piàn片

Nghĩa tiếng Việt

phim hoạt hình

Âm Hán Việt

động họa phiến

3 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

8 nét

Bộ: 片 (miếng, tấm, mảnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thể loại phim, thường làm tân ngữ cho động từ 看 hoặc làm chủ ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động họa phiến

Từng chữ

  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 画họavẽ; bức tranh
  • 片phiếnmiếng, tấm, mảnh; phim (影片)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5们men thanh 5很hěn thanh 3喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5看kàn thanh 4动dòng thanh 4画huà thanh 4片piàn thanh 4。

    Bọn trẻ rất thích xem phim hoạt hình.

  • 这zhè thanh 4部bù thanh 4动dòng thanh 4画huà thanh 4片piàn thanh 4很hěn thanh 3有yǒu thanh 3意yì thanh 4思si thanh 5。

    Bộ phim hoạt hình này rất thú vị.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.