Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

běijíxīng

Nghĩa tiếng Việt

sao Bắc Đẩu

Âm Hán Việt

bắc cực tinh

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ ngôi sao dùng để định hướng phương bắc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bắc cực tinh

Từng chữ

  • 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
  • 极cựccực, rất, vô cùng; cực điểm; cực (Bắc cực)
  • 星tinhngôi sao; người nổi tiếng (明星); chút ít

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.