Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

pǐkèfēn

Nghĩa tiếng Việt

điểm số (trong thi đấu)

Âm Hán Việt

thất khắc phân

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匸 (che giấu, đậy kín)

4 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

7 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh thể thao khi giám khảo công bố điểm số

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất khắc phân

Từng chữ

  • 匹thấttấm (vải); đơn lẻ
  • 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
  • 分phânchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.