Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qū区
qū区

Nghĩa tiếng Việt

Nhỏ bé, bé tí, không đáng kể (thường dùng để tự hạ mình hoặc coi thường)

Âm Hán Việt

khu khu

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匸 (che giấu, đậy kín)

4 nét

Bộ: 匸 (che giấu, đậy kín)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự ít ỏi, nhỏ bé của sự vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khu khu

Từng chữ

  • 区khukhu vực, vùng
  • 区khukhu vực, vùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 区区小事,何足挂齿。Qūqū xiǎoshì, hé zú guàchǐ. thanh 1

    Chuyện nhỏ mọn thế này, có gì đáng nhắc đến.

  • 区区几百元,我还不放在眼里。Qūqū jǐ bǎi yuán, wǒ hái bù fàng zài yǎnlǐ. thanh 1

    Chỉ vài trăm tệ cỏn con, tôi không thèm để mắt đến.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.