Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tình thế cực kỳ cấp bách
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thập vạn hỏa cấp
Từng chữ
- 十thậpmười, 10; đủ hết
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 火hỏalửa
- 急cấpgấp, vội; nóng nảy; khẩn cấp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这封信十万火急,必须立刻送达。
Bức thư này cực kỳ khẩn cấp, phải gửi đến ngay lập tức.
- 情况十万火急,我们必须马上行动。
Tình hình vô cùng cấp bách, chúng ta phải hành động ngay.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.